Từ điển › 物体物体物體 nghĩa là gìwù tǐHán Việt: VẬT THỂvật thể; cơ thể; chấtNghĩa wù tǐHSK 7Hán Việt: VẬT THỂvật thể; cơ thể; chấtTiếng Anh: object; body; substanceChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →