Từ điển › 物品物品 nghĩa là gìwù pǐnHán Việt: VẬT PHẨMhàng hóa; hàngNghĩa wù pǐnHSK 6Hán Việt: VẬT PHẨMPhổ biến #3016hàng hóa; hàngTiếng Anh: articles; goodsChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →