物流管理 nghĩa là gì
wù liú guǎn lǐHán Việt: VẬT LƯU QUẢN LÍ
logistics
Nghĩa
wù liú guǎn lǐHán Việt: VẬT LƯU QUẢN LÍ
- logistics
Tiếng Anh: logistics
Chữ thành phần
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →