Từ điển › 物证物证物證 nghĩa là gìwù zhèngHán Việt: VẬT CHỨNGbằng chứng vật chấtNghĩa wù zhèngHSK 7Hán Việt: VẬT CHỨNGbằng chứng vật chấtTiếng Anh: material evidenceChữ thành phần物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →