物质文明物質文明 nghĩa là gì
wù zhì wén míngHán Việt: VẬT CHẤT VĂN MINH
văn minh vật chất
Nghĩa
wù zhì wén míngHán Việt: VẬT CHẤT VĂN MINH
- văn minh vật chất
Tiếng Anh: material culture
Chữ thành phần
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →