物资供应物資供應 nghĩa là gì
wù zī gōng yìng
cung ứng vật tư
Nghĩa
wù zī gōng yìng
- cung ứng vật tư
Chữ thành phần
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →