Từ điển › 牲畜粪牲畜粪牲畜糞 nghĩa là gìshēng chù fènHán Việt: SINH RÓC PHÂNphân động vậtNghĩa shēng chù fènHán Việt: SINH RÓC PHÂNphân động vậtChữ thành phần牲shēng · Hán Việt: sinhsacrificial animal; domestic animal9 nét · Xem thứ tự nét →畜chù · Hán Việt: róc, sộc, súc, sục, xộclivestock, domestic animals10 nét · Xem thứ tự nét →粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →