牵制牽制 nghĩa là gì
qiān zhì
kiểm soát
Nghĩa
qiān zhìHSK 7
- kiểm soát
- kiềm chế
- hạn chế
- cản trở
- trói chân (quân địch)
Tiếng Anh: to control; to curb; to restrict; to impede; to pin down (enemy troops)
qiān zhì
kiểm soát
Tiếng Anh: to control; to curb; to restrict; to impede; to pin down (enemy troops)