Từ điển › 牵动牵动牽動 nghĩa là gìqiān dòngảnh hưởngNghĩa qiān dòngảnh hưởngtạo ra sự thay đổi trong cái gì đóTiếng Anh: to affect; to produce a change in sthChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →