牵头牽頭 nghĩa là gì
qiān tóu
dẫn đầu (dắt động vật)
Nghĩa
qiān tóuHSK 7
- dẫn đầu (dắt động vật)
- dẫn đầu
- phối hợp (một hoạt động chung)
- hòa giải
- người môi giới (ví dụ: mai mối hôn nhân)
Tiếng Anh: to lead (an animal by the head); to take the lead; to coordinate (a combined operation); to mediate; a go-between (e.g. marriage broker)