Từ điển › 牵就牵就牽就 nghĩa là gìqiān jiùnhượng bộNghĩa qiān jiùnhượng bộtừ bỏTiếng Anh: variant of 遷就|迁就[qian1 jiu4]Chữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →