牵引车牽引車 nghĩa là gì
qiān yǐn chē
đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính
Nghĩa
qiān yǐn chē
- đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính
Tiếng Anh: tractor unit; tractor truck; prime mover
qiān yǐn chē
đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính
Tiếng Anh: tractor unit; tractor truck; prime mover