牵强附会牽強附會 nghĩa là gì
qiān qiǎng fù huì
so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)
Nghĩa
qiān qiǎng fù huì
- so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)
Tiếng Anh: to make an irrelevant comparison or interpretation (idiom)
Chữ thành phần
- 牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →