Từ điển › 牵手牵手牽手 nghĩa là gìqiān shǒunắm tayNghĩa qiān shǒunắm tayTiếng Anh: to hold handsChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →