牵扯不清牽扯不清 nghĩa là gì
qiān chě bù qīng
không rõ ràng; mơ hồ
Nghĩa
qiān chě bù qīng
- không rõ ràng; mơ hồ
- có mối quan hệ không rõ ràng với
Tiếng Anh: unclear; ambiguous; having an unclear relationship with
Chữ thành phần
- 牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →