Từ điển › 牵挂牵挂牽掛 nghĩa là gìqiān guàlo lắng vềNghĩa qiān guàHSK 7lo lắng vềquan tâm vềTiếng Anh: to worry about; to be concerned aboutChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →