Từ điển › 牵掣牵掣牽掣 nghĩa là gìqiān chècản trởNghĩa qiān chècản trởngăn trởTiếng Anh: to impede; to hold upChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →掣chè · Hán Việt: xiếtto pull, to drag; to hinder, to pull back12 nét · Xem thứ tự nét →