牵线人牽線人 nghĩa là gì
qiān xiàn rén
người dàn xếp để hoàn thành công việc
Nghĩa
qiān xiàn rén
- người dàn xếp để hoàn thành công việc
- người giật dây
- người môi giới
- người mai mối
Tiếng Anh: sb who pulls strings to get things done; wirepuller; go-between; matchmaker