Từ điển › 牵绳牵绳牽繩 nghĩa là gìqiān shéngdây kéoNghĩa qiān shéngdây kéoTiếng Anh: tow ropeChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →绳shéng · Hán Việt: thằngstring, rope, cord; to control11 nét · Xem thứ tự nét →