Từ điển › 牵缠牵缠牽纏 nghĩa là gìqiān chánliên lụyNghĩa qiān chánliên lụylàm ai đó vướng vàoTiếng Anh: to involve; to entangle sbChữ thành phần牵qiānto drag, to pull, to lead by the hand9 nét · Xem thứ tự nét →缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →