特产特產 nghĩa là gì
tè chǎnHán Việt: ĐẶC SẢN
sản phẩm địa phương đặc biệt
Nghĩa
tè chǎnHSK 7Hán Việt: ĐẶC SẢN
- sản phẩm địa phương đặc biệt
- đặc sản (theo vùng)
Tiếng Anh: special local product; (regional) specialty
tè chǎnHán Việt: ĐẶC SẢN
sản phẩm địa phương đặc biệt
Tiếng Anh: special local product; (regional) specialty