Từ điển特价菜特价菜特價菜 nghĩa là gìtè jià càimón đặc biệt của nhà hàngNghĩa tè jià càimón đặc biệt của nhà hàngmón đặc biệt trong ngàyChữ thành phần特tè · Hán Việt: Đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét价jià · Hán Việt: Giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét