Từ điển › 特例特例 nghĩa là gìtè lìHán Việt: ĐẶC LỀtrường hợp đặc biệtNghĩa tè lìHSK 7Hán Việt: ĐẶC LỀtrường hợp đặc biệtví dụ cô lậpTiếng Anh: special case; isolated exampleChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →