特别待遇特別待遇 nghĩa là gì
tè bié dài yùHán Việt: ĐẶC BIẾT ĐÃI NGỘ
đối xử đặc biệt
Nghĩa
tè bié dài yùHán Việt: ĐẶC BIẾT ĐÃI NGỘ
- đối xử đặc biệt
Tiếng Anh: special treatment
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →
- 遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →