特别感谢特別感謝 nghĩa là gì
tè bié gǎn xièHán Việt: ĐẶC BIẾT CẢM TẠ
đặc biệt cảm ơn
Nghĩa
tè bié gǎn xièHán Việt: ĐẶC BIẾT CẢM TẠ
- đặc biệt cảm ơn
- cảm ơn đặc biệt
Tiếng Anh: special thanks; particular thanks
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →