特别护理特別護理 nghĩa là gì
tè bié hù lǐHán Việt: ĐẶC BIẾT HỘ LÍ
chăm sóc đặc biệt
Nghĩa
tè bié hù lǐHán Việt: ĐẶC BIẾT HỘ LÍ
- chăm sóc đặc biệt
Tiếng Anh: intensive care
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →