特别提款权特別提款權 nghĩa là gì
tè bié tí kuǎn quánHán Việt: ĐẶC BIẾT ĐỀ KHOẢN QUYỀN
quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
Nghĩa
tè bié tí kuǎn quánHán Việt: ĐẶC BIẾT ĐỀ KHOẢN QUYỀN
- quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
Tiếng Anh: special drawing rights (SDR), international currency of the IMF
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →