Từ điển › 特地特地 nghĩa là gìtè dìHán Việt: ĐẶC ĐỊAđặc biệtNghĩa tè dìHSK 6Hán Việt: ĐẶC ĐỊAđặc biệtvì một mục đích đặc biệtTiếng Anh: specially; for a special purposeChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →