Từ điển › 特大特大 nghĩa là gìtè dàHán Việt: ĐẶC ĐẠIcực kỳ lớnNghĩa tè dàHSK 6Hán Việt: ĐẶC ĐẠIcực kỳ lớnTiếng Anh: exceptionally bigChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 特大特大号tè dà hào cỡ rất lớn; cỡ đại