Từ điển › 特征值特征值特徵值 nghĩa là gìtè zhēng zhígiá trị riêng (toán)Nghĩa tè zhēng zhígiá trị riêng (toán)Tiếng Anh: (math.) eigenvalueChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →