特征向量特徵向量 nghĩa là gì
tè zhēng xiàng liàng
véc-tơ riêng (toán)
Nghĩa
tè zhēng xiàng liàng
- véc-tơ riêng (toán)
Tiếng Anh: (math.) eigenvector
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →