特征联合特徵聯合 nghĩa là gì
tè zhēng lián héHán Việt: ĐẶC CHINH LIÊN HỢP
liên kết đặc trưng
Nghĩa
tè zhēng lián héHán Việt: ĐẶC CHINH LIÊN HỢP
- liên kết đặc trưng
Tiếng Anh: characteristic binding
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →