特快专递特快專遞 nghĩa là gì
tè kuài zhuān dìHán Việt: ĐẶC KHOÁI CHUYÊN ĐỆ
chuyển phát nhanh
Nghĩa
tè kuài zhuān dìHán Việt: ĐẶC KHOÁI CHUYÊN ĐỆ
- chuyển phát nhanh
Tiếng Anh: express mail
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 递dì · Hán Việt: đệto deliver, to hand over; substitute10 nét · Xem thứ tự nét →