Từ điển › 特快车特快车特快車 nghĩa là gìtè kuài chēHán Việt: ĐẶC KHOÁI XAtàu tốc hành đặc biệtNghĩa tè kuài chēHán Việt: ĐẶC KHOÁI XAtàu tốc hành đặc biệtTiếng Anh: special expressChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →