Từ điển › 特性特性 nghĩa là gìtè xìngHán Việt: ĐẶC TÍNHtính chấtNghĩa tè xìngHSK 5Hán Việt: ĐẶC TÍNHtính chấtđặc tínhTiếng Anh: property; characteristicChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →