Từ điển › 特意特意 nghĩa là gìtè yìHán Việt: ĐẶC Ýđặc biệtNghĩa tè yìHSK 6Hán Việt: ĐẶC Ýđặc biệtcố tìnhTiếng Anh: specially; intentionallyChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →