Từ điển › 特权特权特權 nghĩa là gìtè quánHán Việt: ĐẶC QUYỀNđặc quyềnNghĩa tè quánHSK 7Hán Việt: ĐẶC QUYỀNđặc quyềnđặc ânưu tiênTiếng Anh: prerogative; privilege; privilegedChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →