特殊关系特殊關係 nghĩa là gì
tè shū guān xìHán Việt: ĐẶC THÙA QUAN HỆ
mối quan hệ đặc biệt
Nghĩa
tè shū guān xìHán Việt: ĐẶC THÙA QUAN HỆ
- mối quan hệ đặc biệt
Tiếng Anh: special relation
Chữ thành phần
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 殊shū · Hán Việt: thùadifferent, special, unusual10 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →