特点特點 nghĩa là gì
tè diǎnHán Việt: ĐẶC ĐIỂM
đặc điểm (nét đặc trưng)
Nghĩa
tè diǎnHSK 2Hán Việt: ĐẶC ĐIỂMPhổ biến #4039
- đặc điểm (nét đặc trưng)
- phẩm chất
- đặc tính
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: characteristic; trait; feature
tè diǎnHán Việt: ĐẶC ĐIỂM
đặc điểm (nét đặc trưng)
Tiếng Anh: characteristic; trait; feature