特色 nghĩa là gì
tè sèHán Việt: ĐẶC SẮC
đặc trưng
Nghĩa
tè sèHSK 3Hán Việt: ĐẶC SẮCPhổ biến #4212
- đặc trưng
- nét đặc biệt hoặc chất lượng
Tiếng Anh: a characteristic; a distinctive feature or quality
tè sèHán Việt: ĐẶC SẮC
đặc trưng
Tiếng Anh: a characteristic; a distinctive feature or quality