Từ điển › 特质特质特質 nghĩa là gìtè zhìHán Việt: ĐẶC CHẤTđặc điểmNghĩa tè zhìHSK 7Hán Việt: ĐẶC CHẤTđặc điểmphẩm chất đặc biệtTiếng Anh: characteristic; special qualityChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →