牺牲犧牲 nghĩa là gì
xī shēng
hy sinh tính mạng
Nghĩa
xī shēngHSK 6Phổ biến #3100
- hy sinh tính mạng
- hy sinh (điều gì quý giá)
- con vật bị giết để cúng tế
Tiếng Anh: to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued); beast slaughtered as a sacrifice
xī shēng
hy sinh tính mạng
Tiếng Anh: to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued); beast slaughtered as a sacrifice