犯上作乱犯上作亂 nghĩa là gì
fàn shàng zuò luànHán Việt: PHẠM THƯỢNG TÁC LOẠN
nổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)
Nghĩa
fàn shàng zuò luànHán Việt: PHẠM THƯỢNG TÁC LOẠN
- nổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)
Tiếng Anh: to rebel against the emperor (idiom)
Chữ thành phần
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →