Từ điển › 犯劲犯劲犯勁 nghĩa là gìfàn jìnHán Việt: PHẠM CỨNGtrở nên hưng phấnNghĩa fàn jìnHán Việt: PHẠM CỨNGtrở nên hưng phấnTiếng Anh: to become excitedChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →