Từ điển › 犯困犯困犯睏 nghĩa là gìfàn kùnHán Việt: PHẠM KHỐN(khẩu ngữ) buồn ngủNghĩa fàn kùnHán Việt: PHẠM KHỐN(khẩu ngữ) buồn ngủTiếng Anh: (coll.) to get sleepyChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →困kùn · Hán Việt: khốnto surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy7 nét · Xem thứ tự nét →