Từ điển › 犯忌犯忌 nghĩa là gìfàn jìHán Việt: PHẠM KỊvi phạm điều cấm kỵNghĩa fàn jìHán Việt: PHẠM KỊvi phạm điều cấm kỵTiếng Anh: to violate a tabooChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →