Từ điển › 犯怵犯怵 nghĩa là gìfàn chùHán Việt: PHẠM TRUỘTsợNghĩa fàn chùHán Việt: PHẠM TRUỘTsợhồi hộpTiếng Anh: to be afraid; to feel nervousChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →怵chù · Hán Việt: truộtfearful, apprehensive; timid, shy8 nét · Xem thứ tự nét →