Từ điển › 犯愁犯愁 nghĩa là gìfàn chóuHán Việt: PHẠM SẦUlo lắngNghĩa fàn chóuHSK 7Hán Việt: PHẠM SẦUlo lắngbồn chồnTiếng Anh: to worry; to be anxiousChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →