Từ điển › 犯意犯意 nghĩa là gìfàn yìHán Việt: PHẠM Ýý định phạm tộiNghĩa fàn yìHán Việt: PHẠM Ýý định phạm tộiTiếng Anh: criminal intentChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →