Từ điển › 犯憷犯憷 nghĩa là gìfàn chùbiến thể của 犯怵[fan4 chu4]Nghĩa fàn chùbiến thể của 犯怵[fan4 chu4]Tiếng Anh: variant of 犯怵[fan4 chu4]Chữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →憷chùpainful; privation, suffering16 nét · Xem thứ tự nét →